Surf For You Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LướT SóNG CHO BạN
12
进口笔数
0
出口笔数
$50.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400832311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE3MUFW |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | Số 90 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯỚT SÓNG CHO BẠN |
| 企业英文名称 | SURF FOR YOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, phòng hát karaoke và vũ trường 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9319 - Hoạt động thể thao khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 邮箱 | surflife2005@mail.ru |
| 官网 | www.surf4you.ru |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950621 | 帆板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630720 | 救生衣 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 6 | $19.6K |
| 泰国 | 5 | $18.1K |
| 中国 | 3 | $12.0K |
| 克罗地亚 | 2 | $901 |
| 柬埔寨 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pryde Group GmbH | 德国 | 10 | $46.7K | 水上运动器材、其他塑料制品 |
| 0c2679e30b7512172116088dcb82b80f | 2 | $3.9K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $762 |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $742 |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $657 |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $635 |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $782 |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $802 |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $1.0K |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 水上运动器材 | PRYDE GROUP GMBH | 泰国 | $616 |
| 2025-11-24 | 其他纺织制品 | PRYDE GROUP GMBH | 斯里兰卡 | $71 |