HYOSUNG VINA VIỆT NAM CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合成单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYOSUNG VINA VIệT NAM
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
2
出口笔数
$334.6K
进口金额
$28.5K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-12-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101433546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3627M8Q |
| 成立日期 | 2003-12-05 |
| 联系地址 | Thôn Lý Cốt, Xã Phúc Sơn, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYOSUNG VINA VIỆT NAM COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lý Cốt, Xã Quang Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975944664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740321 | 未锻造黄铜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $334.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEO WON CO LTD | 韩国 | 2 | $334.6K | 塑料管、未锻造黄铜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIP KNITWEAR LTD | 孟加拉国 | 2 | $28.5K | 其他半导体介质、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 未锻造黄铜 | SEOWON CO., LTD | 韩国 | $167.9K |
| 2025-12-04 | 未锻造黄铜 | SEOWON CO., LTD | 韩国 | $166.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 合成单丝纱 | DIP KNITWEAR LTD | 孟加拉国 | $11.1K |
| 2024-12-04 | 合成单丝纱 | DIP KNITWEAR LTD | 孟加拉国 | $17.4K |