Green Tech Vietnam Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì GREEN TECH VIệT NAM
- 邮箱8
3
进口笔数
298
出口笔数
$28.0K
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-18
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801362481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8XA0E6 |
| 成立日期 | 2021-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ GREEN TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN TECH VIETNAM PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842202239999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 298 | $2.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 陶瓷绝缘子、高压继电器 |
| Henan Xingyang Mining Machinery Manufactory | 中国 | 1 | $5.1K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $800.9K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| ITC Global Co., Ltd. | 越南 | 70 | $736.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Yeojun Trading | 韩国 | 49 | $511.8K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| Cana Asahi Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $305.0K | 木颗粒、热带木胶合板 |
| YNC Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $223.8K | 热带木胶合板、针叶木面LVL |
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $145.5K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Eagon Greentech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 热带木胶合板、燃料木块 |
| Kwanghyun P & T Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 聚合木燃料、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 高压继电器 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-09 | 温控处理设备 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-09 | 功能机器零件 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-09 | 温控处理设备 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-09 | 温控处理设备 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2025-08-22 | 温控处理设备 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $496 |
| 2025-08-22 | 温控处理设备 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $496 |
| 2025-08-22 | 其他木工机床 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-22 | 木材加工压机 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-22 | 木材锯床 | Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 燃料木块 | Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-18 | 燃料木块 | Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-06-18 | 燃料木块 | Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-17 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $7.1K |
| 2026-06-17 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $5.9K |
| 2026-06-17 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 燃料木块 | Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-11 | 燃料木块 | Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-06 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $3.1K |
| 2026-06-06 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $1.6K |