Erato Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERATO VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$17.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108857488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS32SVF |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | Cụm 2 Hát Môn, Xã Hát Môn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ERATO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERATO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 2 Hát Môn, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | eratovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $12.3K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erato Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.3K | 木制餐具、其他木制品 |
| Erato Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 木制餐具 | ERATO CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-04-24 | 木制餐具 | Erato Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2024-04-24 | 木制餐具 | ERATO CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-04-24 | 木制餐具 | ERATO CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-04 | 其他木制品 | Erato Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2023-03-01 | 木制餐具 | Erato Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-02-27 | 藤编篮筐 | ERATO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-27 | 藤编篮筐 | Erato Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |