VIET PHAT CONSTRUCTION & ARCHITECTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC Và XâY DựNG VIệT PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108379256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RSMAMX |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Kiot 20, TTTM Trung Văn 1, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kiot 20, TTTM Trung Văn 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904132807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | 3 | $5.6K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $121 |