Quang Ninh Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 铁道车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Quảng Ninh
92
进口笔数
0
出口笔数
$10.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700530315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA7G8GC |
| 成立日期 | 2004-12-23 |
| 联系地址 | Ô đất số 17, nhóm nhà ở liền kề thuộc lô B2, QH khu trung tâm, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 17,nhóm nhà ở liền kề thuộc lô B2, QH khu trung tâm, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02033628528 |
| 邮箱 | vtqnhl@gmail.com |
| 传真 | 02033622455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 860290 | 非电力机车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 54 | $5.97M |
| 中国 | 38 | $4.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $4.40M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| AP Global M Trade Ltd. | 捷克 | 17 | $1.57M | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Shanghai Puzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.51M | 铁道钢轨、其他钢铁制品 |
| Qingdao Marris Rubber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $705.6K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $702.2K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $634.5K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Jining Huakuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $260.4K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Live & Creative Co. | 中国 | 1 | $150.0K | 铁道钢轨 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铁道钢轨 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2026-02-26 | 焊接钢链 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-02-26 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-26 | 非螺纹钢销 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-02-26 | 电磁装置 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-26 | 焊接钢链 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-26 | 铁道铺轨材料 | SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 捷克 | $270 |
| 2025-12-29 | 液压气压阀门 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 捷克 | $6.4K |