Quang Ninh Transportation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 铁道车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Quảng Ninh

92
进口笔数
0
出口笔数
$10.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $573.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $409.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $596.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $254.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $355.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $275.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $388.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $354.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $364.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $676.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $501.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $573.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $409.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $596.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $254.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $355.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $275.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $388.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $354.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $364.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $676.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $501.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700530315
企查查编码QVNPA7G8GC
成立日期2004-12-23
联系地址Ô đất số 17, nhóm nhà ở liền kề thuộc lô B2, QH khu trung tâm, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUẢNG NINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô đất số 17,nhóm nhà ở liền kề thuộc lô B2, QH khu trung tâm, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话02033628528
邮箱vtqnhl@gmail.com
传真02033622455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860719铁道车辆零件
732690其他钢铁制品
860729铁路零件(非气刹)
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
842539非电动绞车
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
860290非电力机车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克54$5.97M
中国38$4.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡37$4.40M其他测量仪器、其他电视摄像机
AP Global M Trade Ltd.捷克17$1.57M铁道车辆零件、铁路零件(非气刹)
Shanghai Puzhou Import & Export Co., Ltd.中国12$1.51M铁道钢轨、其他钢铁制品
Qingdao Marris Rubber Co., Ltd.中国7$705.6K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$702.2K其他塑料制品、8465机器零件
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国13$634.5K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Jining Huakuang Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$260.4K铁道钢轨、铁道铺轨材料
Live & Creative Co.中国1$150.0K铁道钢轨
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$38.2K婴儿车、玩具模型
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$26.9K其他寝具、针织床品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16铁道钢轨SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$65.6K
2026-02-26焊接钢链SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.5K
2026-02-26750W-75kW交流电机SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.5K
2026-02-26非螺纹钢销SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40.0K
2026-02-26电力控制板SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$384
2026-02-26电磁装置SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$900
2026-02-26焊接钢链SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2026-02-26铁道铺轨材料SHANGHAI PUZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75.0K
2025-12-29钢铁螺钉螺栓Global Sources Asia Pte. Ltd.捷克$270
2025-12-29液压气压阀门Global Sources Asia Pte. Ltd.捷克$6.4K

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Transportation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →