3A Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU 3A

65
进口笔数
0
出口笔数
$7.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $629.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $383.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $756.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $664.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $492.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $656.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $629.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $383.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $756.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $664.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $492.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $656.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317498433
企查查编码QVNDB1R8NX
成立日期2022-09-30
联系地址K26 Nhà phố dự án Thắng Lợi Central Hill, Đường DT 835C, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU 3A
企业英文名称3A IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址K26 Nhà phố dự án Thắng Lợi Central Hill, Đường DT 835C, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84705287999
邮箱purchasing3altd@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
100590其他玉米
230230小麦麸皮残渣
100199其他小麦及混合麦
100640碎米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$3.82M
巴基斯坦8$922.7K
加拿大5$762.8K
乌克兰4$519.6K
巴西3$477.4K
阿根廷2$311.3K
澳大利亚5$225.1K
缅甸2$224.6K
南非1$124.0K
印度2$117.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mills Bros International, Inc.美国27$2.51M非种用大豆、酿造废料
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国6$1.31M非种用大豆、酿造废料
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦8$922.7K其他玉米、芝麻籽
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南6$912.6K其他玉米、大豆油渣
Meraki Commodities Inc.加拿大5$762.8K去壳扁豆、非种用大豆
Sudima International Pte. Ltd.新加坡6$744.3K其他粗加工木材、柚木原木
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚5$225.1K肉粉粒、酿造废料
ASFIVE Agro Private Ltd.印度1$88.1K碾磨大米、糙米
Wiztag Global Exports Pvt. Ltd.印度1$28.9K小麦麸皮残渣、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08非种用大豆MERAKI COMMODITIES INC.加拿大$9.5K
2024-12-31非种用大豆MERAKI COMMODITIES INC.加拿大$87.9K
2024-12-24其他小麦及混合麦SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌克兰$129.8K
2024-12-17非种用大豆MERAKI COMMODITIES INC.加拿大$49.3K
2024-12-13其他小麦及混合麦SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌克兰$129.7K
2024-12-12其他小麦及混合麦SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌克兰$129.8K
2024-12-02其他小麦及混合麦SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌克兰$130.3K
2024-09-25碎米SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD缅甸$112.3K
2024-09-20碎米SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD缅甸$112.3K
2024-07-23非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$124.5K

相关企业 · 同类产品

3A Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →