3A Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU 3A
65
进口笔数
0
出口笔数
$7.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317498433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB1R8NX |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | K26 Nhà phố dự án Thắng Lợi Central Hill, Đường DT 835C, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU 3A |
| 企业英文名称 | 3A IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K26 Nhà phố dự án Thắng Lợi Central Hill, Đường DT 835C, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84705287999 |
| 邮箱 | purchasing3altd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $3.82M |
| 巴基斯坦 | 8 | $922.7K |
| 加拿大 | 5 | $762.8K |
| 乌克兰 | 4 | $519.6K |
| 巴西 | 3 | $477.4K |
| 阿根廷 | 2 | $311.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $225.1K |
| 缅甸 | 2 | $224.6K |
| 南非 | 1 | $124.0K |
| 印度 | 2 | $117.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 27 | $2.51M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 6 | $1.31M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 8 | $922.7K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $912.6K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 5 | $762.8K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $744.3K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $225.1K | 肉粉粒、酿造废料 |
| ASFIVE Agro Private Ltd. | 印度 | 1 | $88.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Wiztag Global Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $28.9K | 小麦麸皮残渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $9.5K |
| 2024-12-31 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $87.9K |
| 2024-12-24 | 其他小麦及混合麦 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌克兰 | $129.8K |
| 2024-12-17 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $49.3K |
| 2024-12-13 | 其他小麦及混合麦 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌克兰 | $129.7K |
| 2024-12-12 | 其他小麦及混合麦 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌克兰 | $129.8K |
| 2024-12-02 | 其他小麦及混合麦 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌克兰 | $130.3K |
| 2024-09-25 | 碎米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 缅甸 | $112.3K |
| 2024-09-20 | 碎米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 缅甸 | $112.3K |
| 2024-07-23 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $124.5K |