Lifewise International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIFEWISE INTERNATIONAL
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316710648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4GQDGH |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Lầu 8, 261-263 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIFEWISE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LIFEWISE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, 261-263 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838300365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 28 | $938.4K |
| 意大利 | 3 | $178.6K |
| 法国 | 5 | $163.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC Svencioniu Vaistazoles | 立陶宛 | 23 | $795.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| JSC Svencioniu Vaistazoles | 意大利 | 3 | $178.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Trading Point Elitepharm Laboratoires | 法国 | 4 | $163.1K | 其他食品制剂 |
| JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | 3 | $111.4K | 其他食品制剂 |
| UAB Svecioniu Vaistazoles | 立陶宛 | 1 | $27.9K | 其他食品制剂 |
| Jsc Acorus Calamus | 立陶宛 | 1 | $4.1K | 3公斤内绿茶 |
| Elitepharm Laboratoires | 法国 | 1 | $176 | 其他食品制剂、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $6.0K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $12.8K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | JSC "SVENCIONIU VAISTAZOLES" | 立陶宛 | $10.2K |