Wendao Woodwork Ltd., Com. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD.,COM
26
进口笔数
55
出口笔数
$1.63M
进口金额
$1.82M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2024-05-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702803388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY3D9SP |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 29, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD.,COM |
| 企业英文名称 | WENDAO WOODWORK LTD.,COM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 29, khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937802022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.55M |
| 越南 | 2 | $50.8K |
| 泰国 | 1 | $31.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden World International Trading Ltd. | 中国 | 23 | $1.55M | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Wendao Woodwork Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.7K | 木制家具零件 |
| Sriput Trang Paragroup Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $31.6K | 其他热带木材 |
| Operation Ready Co., Ltd. | 美国 | 1 | $11.1K | 木制家具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Operation Ready Co., Ltd. | 美国 | 55 | $1.82M | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 6毫米以上桦木 | GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $35.1K |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $915 |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $556 |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $226 |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $64 |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $915 |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $303 |
| 2024-10-24 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH WENDAO WOODWORK LTD COM | 越南 | $1.2K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $717 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $792 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $103 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $432 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $650 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $717 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $884 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $418 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $884 |
| 2024-05-30 | 木制家具零件 | OPERATION READY CO LTD | 美国 | $347 |