Green Ocean Technology & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Biển Xanh
80
进口笔数
2
出口笔数
$1.43M
进口金额
$51.17M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-02-13
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312265509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN988AU04 |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | 183C/5P Tôn Thất Thuyết, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN OCEAN TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183C/5P Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02837732140 |
| 邮箱 | info@gotco.com.vn |
| 官网 | www.gotco.com.vn |
| 传真 | 02837732141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 630720 | 救生衣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 220190 | 其他水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.28M |
| 捷克 | 4 | $37.4K |
| 西班牙 | 2 | $36.2K |
| 马来西亚 | 1 | $30.5K |
| 英国 | 4 | $14.2K |
| 意大利 | 1 | $11.0K |
| 希腊 | 2 | $8.8K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $51.17M |
| 新加坡 | 1 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $413.7K | 救生衣、其他塑料制品 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $280.0K | 充气筏、浮动结构 |
| Jiangsu Suolong Fire Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $158.1K | 灭火产品、其他有机表面活性剂 |
| CSM Lifesaving Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $114.4K | 充气筏、浮动结构 |
| Shanghai Fangzhan Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.4K | 呼吸器具、钢制气罐 |
| Zhenjiang Matchau Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 充气筏、其他塑料制品 |
| Asiatic Fire System Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.5K | 阀门龙头、铝制气罐 |
| Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 非乙烯塑料袋、浮动结构 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 3 | $9.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| JW SHIPPING CO., LTD. | 韩国 | 3 | $371 | 其他印刷品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Printseapals Marine Service | 越南 | 1 | $51.17M | 钢制气罐、呼吸器具 |
| Raffles Shipmanagement Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $560 | 非轻质石油、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 齿轮及变速器 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 传动轴及曲柄 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 传动轴及曲柄 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 传动轴及曲柄 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $19 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $19 |
| 2026-04-10 | 纸质文具 | JW SHIPPING CO., LTD. | 中国 | $19 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 浮动结构 | RAFFLES SHIPMANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2023-02-13 | 浮动结构 | RAFFLES SHIPMANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2023-02-13 | 浮动结构 | RAFFLES SHIPMANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2023-02-13 | 浮动结构 | RAFFLES SHIPMANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2023-02-13 | 浮动结构 | RAFFLES SHIPMANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2023-02-09 | 呼吸器具 | PRINTSEAPALS MARINE SERVICE | 越南 | $27.88M |
| 2023-02-09 | 钢制气罐 | PRINTSEAPALS MARINE SERVICE | 越南 | $23.30M |