Saigon Fullcolor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN FULLCOLOR
17
进口笔数
0
出口笔数
$164.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314699646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60GEV11 |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | 1A Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN FULLCOLOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84932117911 |
| 邮箱 | info@sgfc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $156.8K |
| 中国台湾 | 5 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Focus Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Nuocai Digital Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.3K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Guangzhou Jiangchuan Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 其他印刷机、熨烫机 |
| Hong Kong Elephant Digital Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 单功能打印机、其他印刷机 |
| Dongguan Fanwen Machinery Industry (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 激光机床 |
| Shenzhen Chuangxiangtiancheng Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 单功能打印机、其他功能机器 |
| LIAN XING FA INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 5 | $7.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Mr. Jiang | 俄罗斯 | 1 | $110 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Minfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 照相化学制剂、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 熨烫机 | GUANGZHOU JIANGCHUAN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 熨烫机 | GUANGZHOU JIANGCHUAN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-19 | 单功能打印机 | GUANGZHOU NUOCAI DIGITAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-14 | 印刷电路 | DONGGUAN MINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-08-14 | 计量计数器 | DONGGUAN MINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-08-05 | 激光机床 | DONGGUAN FANWEN MACHINERY INDUSTRY (CHINA) CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-07-31 | 熨烫机 | GUANGZHOU JIANGCHUAN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-16 | 单功能打印机 | SHANGHAI FOCUS INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $53.9K |
| 2025-06-07 | 黑色印刷墨水 | LIAN XING FA INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-11-15 | 电力控制板 | MR JIANG | 中国 | $95 |