Vietnam Investment and Development Commercial Joint Stock Bank, Lao Cai Branch
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未使用票证及证券
越南 · 在业
本地名:Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam - Chi Nhánh Lào Cai
- 邮箱3,875
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$4.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100150619-021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCREE945 |
| 成立日期 | 1993-06-15 |
| 联系地址 | Phố 30 tháng 4, Phường Nam Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÀO CAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phố 30 tháng 4, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Kinh doanh tiền tệ, tín dụng, dịch vụ ngân hàng và các hoạt động khác được ghi trong điều lệ tổ chức và hoạt động của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và theo phân cấp, ủy quyền của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Hoạt động theo sự ủy quyền của Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, trong đó có hoạt động kinh doanh vàng. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02033820013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490700 | 未使用票证及证券 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $3.65M |
| 越南 | 1 | $826.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricultural Bank of China, Hekou Yao Autonomous County Branch | 中国 | 7 | $3.65M | 未使用票证及证券 |
| Agricultural Bank of China, Ha Khau Branch | 越南 | 1 | $826.9K | 未使用票证及证券 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $435.2K |
| 2026-04-09 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $433.3K |
| 2026-03-19 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-19 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $403.5K |
| 2026-03-12 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $358.8K |
| 2026-03-12 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $71.8K |
| 2026-03-06 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $402.8K |
| 2025-06-04 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 越南 | $413.5K |
| 2025-06-04 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 越南 | $413.5K |
| 2024-09-26 | 未使用票证及证券 | NGAN HANG NONG NGHIEP TRUNG QUOC CHI NHANH HUYEN HA KHAU | 中国 | $1.02M |