Tuy Lai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TUY LAI
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$57.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107959536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4TTQUJ |
| 成立日期 | 2017-08-12 |
| 联系地址 | Số 7 BT9, khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUY LAI |
| 企业英文名称 | TUY LAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84913357092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $40.5K |
| 马来西亚 | 3 | $10.8K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Eka Sari Perkasa | 印度尼西亚 | 5 | $43.5K | 观赏海水鱼、观赏淡水鱼 |
| Gosanke Koi Service Centre (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $9.8K | 观赏淡水鱼 |
| PT Eka Sari Perkasa | 越南 | 1 | $2.8K | 观赏淡水鱼 |
| Greeny Aquaculture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 观赏淡水鱼 |
| PT Segoro Kurnia Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $540 | 鱼虾粉粒、其他活鱼 |
| PT Segoro Kurnia Jaya | 越南 | 1 | $345 | 观赏淡水鱼、猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | — | $1.3K |
| 2026-03-04 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | — | $332 |
| 2026-03-04 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | — | $620 |
| 2026-03-04 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | — | $977 |
| 2026-03-04 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | — | $270 |
| 2025-12-29 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-10-20 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | 印度尼西亚 | $780 |
| 2025-10-20 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2025-10-20 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | 印度尼西亚 | $100 |
| 2025-10-20 | 观赏淡水鱼 | PT EKA SARI PERKASA | 印度尼西亚 | $1.0K |