Lotus Golden Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SEN VàNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$892.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313627141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1MH4EJ |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | LOTUS GOLDEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0934616061 |
| 邮箱 | senvangvn68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $892.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $469.2K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Yongliyuan Stainless-Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $351.5K | 不锈钢焊管、不锈钢卷材 |
| CZLT Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.8K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 焊接方钢管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $829 |
| 2023-08-17 | 焊接方钢管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-08-17 | 焊接方钢管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $637 |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $278 |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-17 | 不锈钢焊管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |