Truong An Investment Development Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư PHáT TRIểN TRườNG AN
21
进口笔数
0
出口笔数
$93.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600334318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4S473N |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Số 20 đường Điện Biên, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 398 đường Điện Biên, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 02283506093 |
| 传真 | 02283948888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $83.90M |
| 马来西亚 | 1 | $9.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNX Petroleum Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $50.09M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Nunchi Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.06M | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.57M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.44M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Best Harvest Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.54M | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| Ocean Oil Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.76M | 轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $9.21M |
| 2025-06-27 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $2.68M |
| 2025-06-25 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $5.03M |
| 2025-01-14 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $4.47M |
| 2024-12-03 | 轻质石油油品 | NUNCHI MARINE PTE LTD | 新加坡 | $1.21M |
| 2024-12-03 | 轻质石油油品 | NUNCHI MARINE PTE LTD | 新加坡 | $2.69M |
| 2024-08-07 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $2.90M |
| 2024-06-10 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $8.42M |
| 2024-04-16 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $2.87M |
| 2024-04-16 | 轻质石油油品 | PNX PETROLEUM SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | $2.56M |