Anvy Corp.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Anvy
82
进口笔数
1
出口笔数
$6.46M
进口金额
$75
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-05-08
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101651777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV04JAT |
| 成立日期 | 2007-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Bá Khê, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANVY |
| 企业英文名称 | ANVY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bá Khê, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02213937886 |
| 传真 | 02213937678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,403亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 081340 | 其他干果 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847982 | 混合机 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120890 | 油籽粉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $6.13M |
| 中国台湾 | 2 | $174.6K |
| 韩国 | 4 | $111.9K |
| 印度 | 6 | $35.1K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $50 |
| 越南 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.23M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.01M | 药用植物、其他干果 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $530.0K | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $252.0K | 药用植物、其他干果 |
| Joy Maitreya International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $174.5K | 包装机械、非泡沫塑料片 |
| Nanjing Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 其他制冷设备、750W以下直流电机 |
| Santapet Polymers Ltd. | 印度 | 5 | $32.8K | 塑料封口件、化妆喷雾器 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Qingdao Haide Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Solpac Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.9K | 其他钢铁制品、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Tech Pack Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 非泡沫塑料片、包装机械 |
| Young Tech Pack Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25 | 油籽粉 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 非泡沫塑料片 | Young Tech Pack Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2024-05-08 | 油籽粉 | YOUNG TECH PACK CO LTD | 越南 | $25 |