Anvy Corp.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Anvy

82
进口笔数
1
出口笔数
$6.46M
进口金额
$75
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-05-08
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $874.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $420.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $291.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 1 笔2024-06进口 $383.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $344.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $440.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $413.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $514.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $305.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $874.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $420.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $291.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 1 笔2024-06进口 $383.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $344.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $440.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $413.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $514.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $305.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $874.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101651777
企查查编码QVNFV04JAT
成立日期2007-01-16
联系地址Thôn Bá Khê, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANVY
企业英文名称ANVY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Bá Khê, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02213937886
传真02213937678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,403亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
081400柑橘甜瓜皮
081340其他干果
392350塑料封口件
130190其他天然树脂
090811整粒肉豆蔻
392330塑料容器
847982混合机
050800未加工动物产品
051199其他动物产品

出口

HS 编码产品
120890油籽粉
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$6.13M
中国台湾2$174.6K
韩国4$111.9K
印度6$35.1K
德国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$50
越南1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd.中国24$3.23M药用植物、其他干果
Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国20$2.01M药用植物、其他干果
Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd.中国5$530.0K药用植物、其他干果
Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$252.0K药用植物、其他干果
Joy Maitreya International Ltd.中国台湾1$174.5K包装机械、非泡沫塑料片
Nanjing Onetouch Business Service Co., Ltd.中国2$39.8K其他制冷设备、750W以下直流电机
Santapet Polymers Ltd.印度5$32.8K塑料封口件、化妆喷雾器
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国3$6.6K处理纺织物、25-70克非织造布
Qingdao Haide Packaging Co., Ltd.中国2$5.5K非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
Solpac Co., Ltd.韩国3$1.9K其他钢铁制品、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Tech Pack Co., Ltd.韩国1$50非泡沫塑料片、包装机械
Young Tech Pack Co., Ltd.越南1$25油籽粉

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$10.2K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$6.3K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$4.9K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$53.3K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$14.7K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$19.0K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$28.9K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$28.9K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$14.7K
2026-04-20药用植物WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD中国$6.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-08非泡沫塑料片Young Tech Pack Co., Ltd.韩国$50
2024-05-08油籽粉YOUNG TECH PACK CO LTD越南$25

相关企业 · 同类产品

Anvy Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →