Cuong Thien Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CườNG THIệN PHáT
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603458187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAY84DJ |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | L2-đường N6, lô 11, KP Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG THIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L2-đường N6, lô 11, KP Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84983900946 |
| 邮箱 | cuongthienco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 442110 | 木衣架 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 66 | $1.04M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emons Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $411.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Anyang Wonmok Industry | 韩国 | 9 | $258.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Superhome Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $149.1K | 其他木家具、木制家具零件 |
| HIMOKS | 韩国 | 8 | $109.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| OK Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $40.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Rootidea | 韩国 | 1 | $20.3K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Nexis Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 木制座椅 |
| The We One Corp. | 韩国 | 2 | $14.2K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Nexis Design Group | 韩国 | 2 | $11.6K | 软垫木座椅、其他材料床垫 |
| MH & Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.0K | 家具配件、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Anyang Wonmok Industry | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Anyang Wonmok Industry | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | Anyang Wonmok Industry | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Anyang Wonmok Industry | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 软垫木座椅 | EMONS FURNITURE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 软垫木座椅 | EMONS FURNITURE CO LTD | 韩国 | $711 |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | EMONS FURNITURE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | EMONS FURNITURE CO LTD | 韩国 | $268 |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | EMONS FURNITURE CO LTD | 韩国 | $536 |
| 2026-03-31 | 软垫木座椅 | EMONS FURNITURE CO LTD | 韩国 | $5.6K |