Thinh Vuong VN Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI THịNH VượNG VN
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801292776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C5K1YX |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số 736, quốc lộ 14, khu phố Phú Cường, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI THỊNH VƯỢNG VN |
| 企业英文名称 | THINH VUONG VN TRADING ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số R42, đường Trường Chinh, khu nhà ở Phúc Thành, khu phố Tiến Hưng 3, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0329979169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dominique | 韩国 | 2 | $13.8K | 其他寝具、皮革手提包 |
| HYOKYUNG GLOBAL | 1 | $6.0K | 其他护肤品 | |
| Human Kgt Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $383 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | HYOKYUNG GLOBAL | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | HYOKYUNG GLOBAL | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | HYOKYUNG GLOBAL | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | HYOKYUNG GLOBAL | 韩国 | $1.5K |
| 2024-04-08 | 其他食品制剂 | Human Kgt Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2024-04-08 | 其他非酒精饮料 | HUMAN K G T CO LTD | 韩国 | $94 |
| 2024-04-08 | 其他非酒精饮料 | HUMAN K G T CO LTD | 韩国 | $124 |
| 2023-11-28 | 其他寝具 | DOMINIQUE | 韩国 | $92 |
| 2023-11-28 | 其他女式纺织服装 | DOMINIQUE | 韩国 | $17 |
| 2023-11-28 | 其他寝具 | DOMINIQUE | 韩国 | $63 |