HOANG ANH QUANG NINH IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH QUảNG NINH
34
进口笔数
0
出口笔数
$685.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702038500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3B2466 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Lô 3, số 4, phố Đào Duy Anh, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, số 4, phố Đào Duy Anh, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84812556855 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $685.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 26 | $411.7K | 其他寝具、针织床品 |
| TRIANGLE TIRE CO LTD | 中国 | 3 | $183.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| QINGDAO EVERLASTING AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $55.6K | 钢制弹簧片、车轮零件 |
| QING DAO TIANYI HONGMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 2 | $11.5K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 塑料配件 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-19 | 其他风扇 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-29 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $130 |
| 2024-04-29 | 铝制紧固件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-29 | 家具锁 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $5.3K |
| 2024-04-29 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $132 |
| 2024-02-27 | 工业充气轮胎 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-26 | 工业充气轮胎 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-19 | 工业充气轮胎 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $21.1K |
| 2024-02-04 | 工业充气轮胎 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.0K |