Tri Cuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 花椰菜西兰花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRí CườNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$257.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ8S5Y9 |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Số 31 khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRÍ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | XNK TRI CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84365161888 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $257.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.7K | 药用植物、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $117.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Chen Xuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 鲜辣椒/甜椒、柑橘 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Fresh Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 柑橘、鲜梨 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-08 | 其他干果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $50.0K |
| 2023-12-05 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-16 | 其他干果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $56.0K |
| 2023-10-18 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-18 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-18 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-18 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-05 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-05 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |