Opsys Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ OPSYS
- 邮箱19
5
进口笔数
2
出口笔数
$33.8K
进口金额
$135.2K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-12-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315172059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWU22RP |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Số 133 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ OPSYS |
| 企业英文名称 | OPSYS ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 133 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84968685039 |
| 邮箱 | info@opsys.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $27.4K |
| 新加坡 | 2 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $135.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0eac9d7c0b77da377345041269b7ab58 | 1 | $26.8K | ||
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 2 | $5.2K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Amikon Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
| TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | 1 | $542 | 8471机器零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $135.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他非显像管显示器 | TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | $236 |
| 2024-09-20 | 通信设备零件 | TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-09-20 | 其他非显像管显示器 | TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | $236 |
| 2024-09-20 | 通信设备零件 | TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | TAIWAN SCREEN OPTRONICS LTD | 中国台湾 | $37 |
| 2023-09-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2023-08-24 | 静止变流器 | AMIKON LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-17 | 其他气泵 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $11.7K |
| 2023-05-17 | 其他气泵 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $15.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-12-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $82.8K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.4K |