Fecon Corporation

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FECON

104
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $914.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $914.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $914.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101502599
企查查编码QVNHTUT3MT
成立日期2004-06-18
联系地址Tầng 15 Tháp CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FECON
企业英文名称FECON CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15 Tháp CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842462690481
邮箱info@fecon.com.vn
传真+842462690484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.5744万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
902620压力测量仪
848140安全阀
853890电器装置零件
903180其他测量仪器
842129液体过滤机械
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利18$1.31M
德国45$382.6K
韩国3$261.0K
中国45$163.9K
美国10$40.0K
中国台湾3$24.3K
法国12$17.5K
瑞士8$16.4K
罗马尼亚6$9.3K
捷克7$7.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M & L Engineering & Materials Ltd.意大利5$1.15M土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Herrenknecht Asia Headquarters Pte. Ltd.新加坡58$545.2K气动升降机、静止变流器
Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd.韩国1$255.6K钻探机械零件、气动直线发动机
Sichuan Anxun Elevator Co., Ltd.中国15$60.1K压力测量仪、泵零件
Chengdu Mingkun Tunneling Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$29.8K其他泵和提升机、泵零件
GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD中国台湾2$24.3K其他工业用纺织品、橡胶涂层织物
Langfang Chenxing Machinery Co., Ltd.中国2$15.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Globalchimica S.r.l.意大利3$14.3K初级硅氧烷、非耐火灰浆
Zian Co., Ltd.韩国2$5.4K水泥添加剂
Swellwell Minechem Private Ltd.印度3$5粘土及膨润土、氯化铝

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11钻探机械零件Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd.韩国$132.8K
2026-02-11钻探机械零件Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd.韩国$122.8K
2025-12-20钢铁螺钉螺栓LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$126
2025-12-20其他钢铁制品LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$33
2025-12-20其他钢铁制品LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$58
2025-12-20其他钢弹簧LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$14
2025-12-20其他钢弹簧LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2025-12-20其他钢铁制品LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$17
2025-12-20其他钢弹簧LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$23
2025-12-20其他钢铁制品LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD中国$53

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fecon Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →