Fecon Corporation
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FECON
- 邮箱94
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTUT3MT |
| 成立日期 | 2004-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 15 Tháp CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FECON |
| 企业英文名称 | FECON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 Tháp CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842462690481 |
| 邮箱 | info@fecon.com.vn |
| 传真 | +842462690484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5744万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $1.31M |
| 德国 | 45 | $382.6K |
| 韩国 | 3 | $261.0K |
| 中国 | 45 | $163.9K |
| 美国 | 10 | $40.0K |
| 中国台湾 | 3 | $24.3K |
| 法国 | 12 | $17.5K |
| 瑞士 | 8 | $16.4K |
| 罗马尼亚 | 6 | $9.3K |
| 捷克 | 7 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & L Engineering & Materials Ltd. | 意大利 | 5 | $1.15M | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Herrenknecht Asia Headquarters Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $545.2K | 气动升降机、静止变流器 |
| Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $255.6K | 钻探机械零件、气动直线发动机 |
| Sichuan Anxun Elevator Co., Ltd. | 中国 | 15 | $60.1K | 压力测量仪、泵零件 |
| Chengdu Mingkun Tunneling Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.3K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| Langfang Chenxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Globalchimica S.r.l. | 意大利 | 3 | $14.3K | 初级硅氧烷、非耐火灰浆 |
| Zian Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.4K | 水泥添加剂 |
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 3 | $5 | 粘土及膨润土、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 钻探机械零件 | Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $132.8K |
| 2026-02-11 | 钻探机械零件 | Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $122.8K |
| 2025-12-20 | 钢铁螺钉螺栓 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-12-20 | 其他钢弹簧 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-20 | 其他钢弹簧 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-20 | 其他钢弹簧 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | LANGFANG CHENXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $53 |