FNF Manufacturing & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ FNF
28
进口笔数
335
出口笔数
$649.6K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202135384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJK12UP |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Thôn Phú La (nhà ông Đoàn Văn Thiện), Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ FNF |
| 企业英文名称 | FNF MANUFACTURING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú La (nhà ông Đoàn Văn Thiện), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84933168699 |
| 邮箱 | support@onmy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 720110 | 低磷生铁 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $623.7K |
| 日本 | 6 | $18.3K |
| 韩国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $1.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 15 | $519.7K | 机床零件、传动轴及曲柄 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 12 | $123.2K | 钢制容器(>300升)、钢制气罐 |
| RK Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $470.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $196.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 49 | $122.0K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $74.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 26 | $67.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 22 | $50.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Parts Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.4K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 氮、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 不锈钢棒杆材 | RK ENGINEERING CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 不锈钢棒杆材 | RK ENGINEERING CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | RK ENGINEERING CO LTD | 日本 | $4.5K |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $280 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $136 |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $186 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $276 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $276 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $276 |