GIA KHANH HOI INVESTMENT IDEAS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ý TưởNG ĐầU Tư GIA KHáNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$95.8K
出口金额
—
最近进口
2023-08-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101931832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDJWA5G |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | C7-24 KDC Phú Sinh, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ý TƯỞNG ĐẦU TƯ GIA KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 2 | $83.8K |
| 土耳其 | 1 | $7.0K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xnk Gia Khanh | 芬兰 | 1 | $65.2K | 其他粗加工木材、其他木地板 |
| Perheilo Gia Khanh Sumomi | 芬兰 | 1 | $18.6K | 其他木地板 |
| OKSELLO MADENI YAGLAR SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | 1 | $7.0K | 6mm以上木材 |
| XNK GIA KHANH | 越南 | 1 | $2.8K | 带框玻璃镜 |
| ITC GLOBAL CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 热带木胶合板、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 其他木地板 | PERHEILO GIA KHANH SUMOMI | 芬兰 | $18.6K |
| 2023-08-08 | 其他木地板 | PERHEILO GIA KHANH SUMOMI | 芬兰 | $5 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $494 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $283 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $804 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $310 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $989 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $247 |
| 2023-07-18 | 卧室木家具 | XNK GIA KHANH | 芬兰 | $1.1K |
| 2023-07-18 | 带框玻璃镜 | XNK GIA KHANH | 越南 | $512 |