Nguyen Thao Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Nông Sản Nguyên Thảo
145
进口笔数
22
出口笔数
$1.13M
进口金额
$186.3K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-02-28
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001677061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC947J0P |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | Số 24, Đường Nguyễn Hữu Thái, Phường Tân Giang, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN NGUYÊN THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường Nguyễn Hữu Thái, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84942971777 |
| 邮箱 | trandinhduc1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 145 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $158.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vansana Trading Import | 老挝 | 34 | $741.0K | 高淀粉木薯、编结用植物材料 |
| Vansana Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $196.8K | 高淀粉木薯、稻谷 |
| NT Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 56 | $74.3K | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Bouangeun The Wooden Mfg Factory | 老挝 | 13 | $51.8K | 编结用植物材料 |
| LV ASEAN Trading Import | 老挝 | 8 | $33.0K | 高淀粉木薯、编结用植物材料 |
| LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $13.5K | 高淀粉木薯、稻谷 |
| SP Trade Export Import Service Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $10.3K | 编结用植物材料 |
| NT Export | 老挝 | 1 | $3.0K | 编结用植物材料 |
| SP Trade Export | 老挝 | 1 | $2.3K | 编结用植物材料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vansana Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $98.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、片状肥料≤10公斤 |
| NT Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $36.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| NT Export Import Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $28.3K | 360度挖掘机 |
| Vansana Trading Import | 老挝 | 7 | $23.5K | 其他芸苔属蔬菜、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $5.0K |
| 2026-04-25 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $5.0K |
| 2026-04-04 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $4.9K |
| 2026-04-04 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $4.9K |
| 2026-03-22 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-14 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $3.0K |
| 2025-12-22 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $3.0K |
| 2025-11-12 | 编结用植物材料 | BOUANGEUN THE WOODEN MFG FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $2.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2025-02-28 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2025-01-11 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $10.5K |
| 2025-01-11 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $377 |
| 2025-01-02 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2025-01-02 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2024-12-28 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2024-12-28 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $843 |
| 2024-12-28 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $6.3K |
| 2024-12-21 | 片状肥料≤10公斤 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $4.0K |