GK Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GK VIệT NAM
5
进口笔数
8
出口笔数
$36.5K
进口金额
$215.3K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2024-01-08
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104368870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V1V60K |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | Khu Lò Hậu, tổ dân phố 5, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Lò Hậu, tổ dân phố 5, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422157499 |
| 传真 | 02435539923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $23.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $172.8K |
| 越南 | 2 | $22.4K |
| 伊拉克 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Cargo Services Co. | 美国 | 1 | $11.6K | 糙米 |
| LUCKY GENERAL FOODS | 美国 | 1 | $8.0K | 碾磨大米、其他谷物 |
| Qiwei Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $7.7K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 1 | $5.2K | 人发制品、药用植物 |
| Symonsv Alley Holding Inc. | 美国 | 1 | $4.0K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Free Trade Zone Guangguan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 鲜榴莲、3公斤以上红茶 |
| Watad Al Fayhaa General Trading Co. | 伊拉克 | 1 | $20.0K | 3公斤以上红茶 |
| Guangxi Free Trade Zone Guanguan International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 鲜榴莲、3公斤以上红茶 |
| Tenghui Agricultural Products Sales Professional Cooperative | 中国 | 1 | $9.1K | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
| Longzhou Xiangsheng Breeding Professional Cooperative | 中国 | 1 | $9.0K | 高淀粉木薯、去壳腰果 |
| Guangxi Wuzhou Happiness Garden Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 碾磨大米 | SYMONSV ALLEY HOLDING INC | 美国 | $4.0K |
| 2024-10-20 | 碾磨大米 | LUCKY GENERAL FOODS | 美国 | $8.0K |
| 2024-07-22 | 干杂蘑菇 | QIWEI ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $7.7K |
| 2024-06-28 | 糙米 | CJ INTERNATIONAL CARGO SERVICES CO | 美国 | $11.6K |
| 2024-05-30 | 干杂蘑菇 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $5.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 切割大理石块 | GUANGXI WUZHOU HAPPINESS GARDEN TRADE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-25 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU XIANGSHENG BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $9.0K |
| 2023-10-20 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI FREE TRADE ZONE GUANGUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2023-08-19 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI FREE TRADE ZONE GUANGUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-08-10 | 3公斤以上红茶 | WATAD AL FAYHAA GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $20.0K |
| 2023-07-21 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI FREE TRADE ZONE GUANGUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2023-05-11 | 高淀粉木薯 | TENGHUI AGRICULTURAL PRODUCTS SALES PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $9.1K |
| 2023-03-21 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2023-03-21 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $17.9K |