Moc Hoang Gia Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MộC HOàNG GIA
9
进口笔数
0
出口笔数
$165.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310226374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK80M42 |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | 319 Nhị Bình 15, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỘC HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | MOC HOANG GIA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 319 Nhị Bình 15, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84866837988 |
| 邮箱 | trung091990@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0837020138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $119.2K |
| 泰国 | 1 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Dituo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.3K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
| Wisewoods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Jinan Jinbao Acrylic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | LINYI DITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | LINYI DITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-08-07 | 薄硬木胶合板 | LINYI DITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $933 |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-05 | 其他塑料建材 | SHANDONG ZHIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |