TRUNG NAM HYDROELECTRIC CORP
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非金属卤化物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Trung Nam
- 邮箱33
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$95.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800534680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G2C9UU |
| 成立日期 | 2007-08-02 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Tân Thượng, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM HYDROELECTRIC CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Đinh Trang Thượng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Quản lý, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa, cải tạo các thiết bị điện, các công trình thủy công, công trình kiến trúc của nhà máy thủy điện. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực về quản lý vận hành. bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị nhà máy điện. Kinh doanh vật tư, thiết bị, sửa chữa, thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị và phụ kiện ngành điện. Khai thác vật liệu xây dựng. Kinh doanh, sản xuất, chế biến và nuôi trồng thủy sản. Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842633825885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853530 | 高压开关 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $95.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | 2 | $95.0K | 水轮机零件、电动机及零件 |
| ZHENGZHOU YUXUN EXPRESS CO LTD | 中国 | 1 | $112 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 气体计量仪表 | ZHENGZHOU YUXUN EXPRESS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHENGZHOU YUXUN EXPRESS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-08-15 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU YUXUN EXPRESS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-04-21 | 高压开关 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $93.0K |
| 2023-04-21 | 钢制气罐 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $500 |
| 2023-04-13 | 非金属卤化物 | CHONGQING WATER TURBINE WORKS CO LTD (CWTW) | 中国 | $1.5K |