Cobana Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COBANA VIệT NAM
5
进口笔数
164
出口笔数
$96.7K
进口金额
$1.85M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317148326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNC58RX |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | 15/3D ấp Mới 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COBANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COBANA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/3D ấp Mới 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84982716306 |
| 邮箱 | cobana.vn@gmail.com |
| 官网 | cobana.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 091011 | 整姜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $57.0K |
| 越南 | 2 | $35.0K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.19M |
| 中国 | 33 | $333.3K |
| 阿联酋 | 5 | $202.4K |
| 美国 | 4 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Dua Foods Exports | 印度 | 1 | $57.0K | 动物副产品、冷冻鸡肉块 |
| Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 药用植物、其他钢铁制品 |
| Bozhou Shengxiangtang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 药用植物 |
| Lianyungang Fengke Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 硫化橡胶绳、硫化橡胶管 |
| Angpao Cargo Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $370.2K | 药用植物、动物副产品 |
| Fair Deal Vegetables & Fruits Trading LLC | 越南 | 7 | $309.8K | 高淀粉芋头、整姜 |
| Fair Deal Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $202.4K | 高淀粉芋头、胡萝卜和萝卜 |
| DALIAN CHENGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 10 | $67.4K | 未加工动物产品 | |
| Dalian Chengyi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $61.2K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.6K | 未加工动物产品、药用植物 |
| Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.0K | 未加工动物产品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.0K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Changfa Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Jingmi Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.3K | 其他干鱼、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 药用植物 | BOZHOU SHENGXIANGTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-02-11 | 药用植物 | PANTOM (SHANGHAI) INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD. | 越南 | $18.0K |
| 2024-09-12 | 未加工动物产品 | Angpao Cargo Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2024-06-27 | 硫化橡胶绳 | LIANYUNGANG FENGKE TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-06-27 | 硫化橡胶管 | LIANYUNGANG FENGKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-27 | 聚烯烃绳缆 | Lianyungang Fengke Trading Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2023-07-22 | 动物副产品 | Al Dua Foods Exports | 印度 | $57.0K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未加工动物产品 | SHENZHEN XINGZHOU IMPORT & EXPORT SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-06-29 | 未加工动物产品 | DALIAN CHENGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $6.8K |
| 2026-06-09 | 未加工动物产品 | Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-05 | 其他植物产品 | YIDU HENGCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $9.8K |
| 2026-06-04 | 未加工动物产品 | DALIAN CHENGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $6.8K |
| 2026-05-18 | 药用植物 | Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-05-14 | 未加工动物产品 | Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-14 | 药用植物 | Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-05-06 | 未加工动物产品 | Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 未加工动物产品 | DALIAN XINLONG SHENGWANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $6.8K |