PHUONG HOANG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế PHượNG HOàNG
3
进口笔数
1
出口笔数
$8.8K
进口金额
$40.9K
出口金额
2024-10-17
最近进口
2024-05-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202214290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W5XYAY |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Phòng 402 toà nhà Akashi, số 10 Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 126-N9, Khu Đô Thị Vườn Hồng, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0936040796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 430219 | 其他加工毛皮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $8.8K | 油漆颜料、聚氨酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | 1 | $40.9K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 锅炉零件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-11 | 锅炉零件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-15 | 锅炉零件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-25 | 牛马半硝皮 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-05-25 | 加工绵羊皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-05-25 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-05-25 | 其他加工毛皮 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $1.1K |