Woonymaica Cons Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOONYMAICA CONS
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318052296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM87PGQ |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Căn 3.05, tầng 3, tháp B, Khu nhà ở Khởi Thành, Số 31 đường số 1, KP 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOONYMAICA CONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 3.05, tầng 3, tháp B, Khu nhà ở Khởi Thành, Số 31 đường số 1, KP 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84981000543 |
| 邮箱 | leenahn.consulting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25.8983亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 660110 | 伞具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.3K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $798 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee & Jeong Global | 韩国 | 1 | $21.9K | 非合成纤维帐篷、充气床垫 |
| Lee & Jeong Global | 中国 | 1 | $997 | 其他纺织铺地制品、伞具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 非合成纤维帐篷 | Lee & Jeong Global | 越南 | $4.5K |
| 2024-07-18 | 非合成纤维帐篷 | Lee & Jeong Global | 越南 | $3.3K |
| 2024-07-18 | 手动气泵 | Lee & Jeong Global | 中国 | $75 |
| 2024-07-18 | 非办公金属家具 | Lee & Jeong Global | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-18 | 铝制家用器具 | Lee & Jeong Global | 韩国 | $798 |
| 2024-07-18 | 非合成纤维帐篷 | Lee & Jeong Global | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-18 | LED照明装置 | Lee & Jeong Global | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 非合成纤维帐篷 | Lee & Jeong Global | 中国 | $943 |
| 2024-07-18 | 不锈钢家用制品 | Lee & Jeong Global | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-18 | 金属框架座椅 | Lee & Jeong Global | 中国 | $1.8K |