GA Design VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 8465机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GA DESIGN VN
3
进口笔数
45
出口笔数
$16.4K
进口金额
$393.7K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317910047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XA441B |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | 69/55/6B Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GA DESIGN VN |
| 企业英文名称 | GA DESIGN VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/55/6B Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84936544118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $16.4K |
| 美国 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $234.5K |
| 日本 | 35 | $159.0K |
| 越南 | 1 | $222 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GA Design Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.4K | 塑料家用制品、钢铁铸件 |
| TOA SE, Inc. | 美国 | 1 | $51 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GA Design Co., Ltd. | 美国 | 7 | $234.2K | 机床零件及夹具、铝合金板材 |
| GA Design Co., Ltd. | 日本 | 32 | $158.4K | 8465机器零件、其他钢铁制品 |
| AKT Co., Ltd. | 日本 | 3 | $526 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TOA SE, Inc. | 美国 | 3 | $389 | 其他钢铁制品 |
| GA Design Co., Ltd. | 越南 | 1 | $222 | 云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | TOA SE INC | 美国 | $50 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | TOA SE INC | 美国 | $1 |
| 2024-06-13 | 其他钢铁制品 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $43 |
| 2024-03-11 | 其他光学仪器 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 发动机泵 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $14.9K |
| 2024-03-11 | 塑料家用制品 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $195 |
| 2024-03-11 | 钢铁铸件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $205 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $79 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $144 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $52 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $79 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | GA DESIGN CO LTD | 日本 | $34 |