Hoang Yen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HOàNG YếN
11
进口笔数
0
出口笔数
$507.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317804793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH3991G |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 1430 Lê Văn Lương, Ấp 1, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG YEN IMPORT EXPORT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1430 Lê Văn Lương, Ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938680673 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $190.4K |
| 法国 | 3 | $119.9K |
| 阿根廷 | 1 | $101.9K |
| 日本 | 1 | $49.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $30.0K |
| 印度 | 1 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 阿根廷 | 1 | $101.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Hanbada Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $92.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| SEGEA Ltd. | 法国 | 2 | $85.5K | 冷冻牛杂、牛马皮部分 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52.6K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 1 | $49.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Ahwon Partners Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Uniquality International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.3K | 冷冻鱼杂碎 |
| Haywill Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $30.0K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Al-Hassan Overseas Private Ltd. | 印度 | 1 | $16.2K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 加工牛马皮革 | SEGEA LTD | 法国 | $17.5K |
| 2023-11-21 | 冷冻鱼杂碎 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 法国 | $34.3K |
| 2023-11-15 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $49.1K |
| 2023-11-15 | 其他冷冻鱼 | HANBADA CO LTD | 韩国 | $47.6K |
| 2023-10-25 | 加工牛马皮革 | AL-HASSAN OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2023-10-25 | 加工牛马皮革 | AL-HASSAN OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2023-10-21 | 其他冷冻鱼 | AHWON PARTNERS CO LTD | 韩国 | $45.0K |
| 2023-10-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 阿根廷 | $101.9K |
| 2023-10-04 | 其他冷冻鱼 | HANBADA CO LTD | 韩国 | $36.7K |
| 2023-10-04 | 冻鲭鱼 | HANBADA CO LTD | 韩国 | $8.5K |