Optica Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ OPTICA VIệT NAM
53
进口笔数
1
出口笔数
$2.24M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-28
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109593069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU12J7WF |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | số 11, ngõ 344/58 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ OPTICA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OPTICA VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 11, ngõ 344/58 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912859494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 8 | $711.5K |
| 德国 | 5 | $612.0K |
| 印度 | 27 | $595.1K |
| 土耳其 | 6 | $148.1K |
| 意大利 | 2 | $81.2K |
| 中国 | 2 | $56.5K |
| 美国 | 1 | $21.3K |
| 中国台湾 | 1 | $11.1K |
| 乌克兰 | 1 | $4.2K |
| 冰岛 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anoxy International Ltd. | 德国 | 5 | $493.4K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| SOUTH WARRIOR CO LTD | 中国香港 | 4 | $493.1K | 诊断试剂、人造身体部件 |
| South Warrior Co. Ltd. | 印度 | 10 | $303.0K | 医用凝胶制剂、眼科仪器 |
| South Warrior Co., Ltd. | 爱尔兰 | 5 | $221.3K | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Ophthalmic Technology | 印度 | 11 | $220.3K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
| South Warrior Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $127.6K | 诊断试剂 |
| Anoxy International Ltd. | 中国 | 2 | $116.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Gesan Production S.r.l. | 意大利 | 2 | $81.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Biotech Vision Care Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $37.0K | 人造身体部件、注射器 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.7K | 人造身体部件、硝酸类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biotech Vision Care Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.2K | 人造身体部件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造身体部件 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 爱尔兰 | $154.9K |
| 2026-04-21 | 人造身体部件 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 爱尔兰 | $154.9K |
| 2026-03-16 | 人造身体部件 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 爱尔兰 | $123.5K |
| 2026-03-16 | 人造身体部件 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 冰岛 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 人造身体部件 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 爱尔兰 | $56.9K |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 土耳其 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 土耳其 | $3.8K |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 土耳其 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 土耳其 | $625 |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 土耳其 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 医用凝胶制剂 | BIOTECH VISION CARE PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |