Tay Do Long An Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư TâY Đô LONG AN
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101377903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU053BAU |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Lô B212, Đường số 05, Khu công nghiệp Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TÂY ĐÔ LONG AN |
| 企业英文名称 | TAY DO LONG AN MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B212, Đường số 05, Khu công nghiệp Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842723759789 |
| 邮箱 | taydolongan@gmail.com |
| 传真 | +842723759618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.03M |
| 印度 | 16 | $959.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $422.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $392.4K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $352.3K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 3 | $277.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $144.0K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 2 | $130.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Kundan PesticheM Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $122.8K | 零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.0K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-12-19 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LTD | 印度 | $10.2K |
| 2025-12-19 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LTD | 印度 | $12.6K |
| 2025-12-08 | 零售杀菌剂 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-08 | 零售杀菌剂 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-05 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-05 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-05 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-05 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $5.5K |