Viet Duc 86 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,224 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT ĐứC 86
95
进口笔数
2,224
出口笔数
$2.05M
进口金额
$134.47M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-11-02
最近出口
20
供应商数
181
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900876598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXD89YX |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Nà Soong, Xã Yên Trạch, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỨC 86 |
| 企业英文名称 | VIET DUC 86 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nà Soong, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84916345998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.30M |
| 越南 | 14 | $748.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,158 | $130.15M |
| 越南 | 49 | $3.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $648.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $280.6K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $144.6K | 鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.9K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Qunying (Wuhan) Fruit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.6K | 鲜榴莲 |
| Hebei Daner Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Duonong Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.1K | 其他鲜果 |
| Guizhou Yueyuan Hetianxia Shopping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 181)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 154 | $10.49M | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 中国 | 111 | $8.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Xiamen Ludao Rongyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 123 | $7.95M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 107 | $6.66M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 89 | $6.00M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 中国 | 78 | $5.46M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Jiayishang Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.40M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Zhejiang Baijiayi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.99M | 鲜榴莲 |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 70 | $3.32M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.66M | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-28 | 非塑料人造花果 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2025-10-28 | 塑料人造花 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-10-28 | 塑料人造花 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2025-10-28 | 塑料人造花 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-28 | 非塑料人造花果 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-05 | 其他制冷设备 | Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2025-10-05 | 其他制冷设备 | Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-28 | 塑料人造花 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-09-28 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2,224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI HUAYU AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $58.2K |
| 2025-11-01 | 鲜榴莲 | Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 中国 | $66.2K |
| 2025-11-01 | 鲜榴莲 | Yibin Goli Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $45.8K |
| 2025-11-01 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-01 | 鲜榴莲 | Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 中国 | $70.9K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | Ma Lipo Hanfang Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 中国 | $72.1K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |