Viet Duc 86 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,224 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT ĐứC 86

95
进口笔数
2,224
出口笔数
$2.05M
进口金额
$134.47M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-11-02
最近出口
20
供应商数
181
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.39M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.2K · 15 笔出口 $189.4K · 3 笔2024-05进口 $119.0K · 6 笔出口 $1.28M · 23 笔2024-06进口 $140.4K · 5 笔出口 $2.90M · 53 笔2024-07进口 $408.4K · 16 笔出口 $2.17M · 34 笔2024-08进口 $93.6K · 4 笔出口 $3.06M · 47 笔2024-09进口 $185.6K · 7 笔出口 $6.97M · 106 笔2024-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $3.52M · 57 笔2024-11进口 $21.8K · 3 笔出口 $3.10M · 79 笔2024-12进口 $290.8K · 8 笔出口 $7.89M · 234 笔2025-01进口 $165.3K · 5 笔出口 $1.62M · 46 笔2025-02进口 $98.4K · 4 笔出口 $943.9K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 11 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $59.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.46M · 225 笔2025-07进口 $132.2K · 2 笔出口 $6.10M · 92 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $7.08M · 103 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $36.39M · 530 笔2025-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $34.57M · 542 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 54220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.2K · 15 笔出口 $189.4K · 3 笔2024-05进口 $119.0K · 6 笔出口 $1.28M · 23 笔2024-06进口 $140.4K · 5 笔出口 $2.90M · 53 笔2024-07进口 $408.4K · 16 笔出口 $2.17M · 34 笔2024-08进口 $93.6K · 4 笔出口 $3.06M · 47 笔2024-09进口 $185.6K · 7 笔出口 $6.97M · 106 笔2024-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $3.52M · 57 笔2024-11进口 $21.8K · 3 笔出口 $3.10M · 79 笔2024-12进口 $290.8K · 8 笔出口 $7.89M · 234 笔2025-01进口 $165.3K · 5 笔出口 $1.62M · 46 笔2025-02进口 $98.4K · 4 笔出口 $943.9K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 11 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $59.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.46M · 225 笔2025-07进口 $132.2K · 2 笔出口 $6.10M · 92 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $7.08M · 103 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $36.39M · 530 笔2025-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $34.57M · 542 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号4900876598
企查查编码QVNKXD89YX
成立日期2021-05-17
联系地址Thôn Nà Soong, Xã Yên Trạch, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỨC 86
企业英文名称VIET DUC 86 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nà Soong, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84916345998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670290非塑料人造花果
611030化纤针织服装
670210塑料人造花
481920非瓦楞折叠盒
081060鲜榴莲
56039225-70克非织造布
950300玩具模型
610990非棉针织背心
846599其他木工机床
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080119其他椰子
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.30M
越南14$748.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,158$130.15M
越南49$3.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国25$648.0K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$280.6K其他木工机床、木材钻孔机
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$144.6K鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜
Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd.中国6$141.9K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Qunying (Wuhan) Fruit Co., Ltd.越南1$88.6K鲜榴莲
Hebei Daner Import & Export Co., Ltd.越南1$75.0K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Duonong Trading Co., Ltd.越南3$73.1K其他鲜果
Guizhou Yueyuan Hetianxia Shopping Co., Ltd.越南1$72.6K鲜榴莲
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$46.9K塑料家用制品、其他塑料制品
Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd.中国3$35.9K25-70克非织造布、人造纤维无纺布

下游采购商(共 181)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.中国154$10.49M鲜榴莲、活鲜蟹
Hekou Longding Trading Co., Ltd.中国111$8.27M鲜榴莲、其他鲜果
Xiamen Ludao Rongyao Import & Export Co., Ltd.中国123$7.95M鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国107$6.66M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.中国89$6.00M鲜榴莲、其他鲜果
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.中国78$5.46M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Jiayishang Trading Co., Ltd.中国72$4.40M其他鲜果、鲜榴莲
Zhejiang Baijiayi Supply Chain Co., Ltd.中国64$3.99M鲜榴莲
Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd.中国70$3.32M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd.中国69$1.66M其他鲜果、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28非塑料人造花果GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2025-10-28非塑料人造花果Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国$780
2025-10-28塑料人造花GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$740
2025-10-28塑料人造花Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国$850
2025-10-28塑料人造花GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$250
2025-10-28非塑料人造花果Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.7K
2025-10-05其他制冷设备Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国$32.0K
2025-10-05其他制冷设备Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国$25.0K
2025-09-28塑料人造花GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$63
2025-09-28非塑料人造花果GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 2,224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-02鲜榴莲GUANGXI HUAYU AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$58.2K
2025-11-01鲜榴莲Hekou Longding Trading Co., Ltd.中国$66.2K
2025-11-01鲜榴莲Yibin Goli Supply Chain Management Co., Ltd.中国$45.8K
2025-11-01鲜榴莲HEKOU LONGDING TRADING CO LTD中国$6.8K
2025-11-01鲜榴莲Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.中国$70.9K
2025-10-31鲜榴莲Ma Lipo Hanfang Trading Co., Ltd.中国$32.5K
2025-10-31鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD中国$34.4K
2025-10-31鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD中国$31.7K
2025-10-31鲜榴莲Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.中国$72.1K
2025-10-31鲜榴莲SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD中国$40.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Duc 86 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →