Bossen Pet Care Services & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHăM SóC THú CưNG BOSSEN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801736234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0Y6B0M |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 322A Đường 30/04, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BOSSEN |
| 企业英文名称 | BOSSEN PET CARES TRADE AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 322A Đường 30/04, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02923738829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $323 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMS Pharm | 韩国 | 1 | $1.7K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| BMS Pharm | 越南 | 1 | $323 | 其他零售药品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 韩国 | $173 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 韩国 | $370 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 韩国 | $353 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 韩国 | $131 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 韩国 | $353 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 韩国 | $347 |
| 2025-07-25 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 越南 | $22 |
| 2025-07-25 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 越南 | $28 |
| 2025-07-25 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 越南 | $52 |
| 2025-07-25 | 猫狗饲料 | BMS PHARM | 越南 | $22 |