Quan Thang Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA QUâN THắNG
42
进口笔数
18
出口笔数
$23.50M
进口金额
$639.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400952832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY3Q70W |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Thôn Nam Tiến 1, Xã Xương Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA QUÂN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Tiến 1, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84978195405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842310 | 个人秤 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $22.97M |
| 中国 | 40 | $530.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $515.3K |
| 中国香港 | 4 | $124.3K |
| 中国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIN HAI DEVELOPMENT (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $22.97M | 其他苯乙烯聚合物 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $197.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongkong Welland Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.1K | 钢化安全玻璃、其他测量仪器 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huarunda Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 锂离子电池、辐射检测仪器 |
| FINELECTRON (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan Nengnuo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Hong Peng Trading (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techvast Corp. | 美国 | 2 | $171.2K | 过滤净化器零件、个人秤 |
| Dongguan Nengnuo Electronic Technology Co., Ltd. | 美国 | 2 | $150.0K | 锂离子电池 |
| Filson Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.7K | 锂离子电池、其他印刷品 |
| Filson Technology Co., Ltd. | 美国 | 6 | $92.2K | 锂离子电池、非瓦楞折叠盒 |
| Premier Accessory Group LLC | 美国 | 2 | $69.7K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Hong Kong Smart Power Electronics Co., Ltd. | 美国 | 2 | $32.2K | 静止变流器 |
| 797ede139272603b4061b88b305d1b92 | 1 | $9.6K |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $23.4K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $20 |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-02-13 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-02-13 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2026-02-13 | 锂离子电池 | FILSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $3.4K |