ONE INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế ONE
4
进口笔数
1
出口笔数
$29.5K
进口金额
$4.0K
出口金额
2024-04-08
最近进口
2023-01-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500670454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0NU4N4 |
| 成立日期 | 2021-08-31 |
| 联系地址 | Khu Đầm Mốt, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ONE |
| 企业英文名称 | ONE INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đầm Mốt, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 02117306869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $29.5K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-08 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-08 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-08 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-17 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-17 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-17 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-10-17 | 其他玻璃纤维 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $150 |
| 2023-01-18 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $3.9K |