Shubha Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SHUBHA

11
进口笔数
3
出口笔数
$483.0K
进口金额
$298.8K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2023-11-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317851440
企查查编码QVNVYH8K9T
成立日期2023-05-25
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SHUBHA
企业英文名称SHUBHA FOODSTUFF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84965166709
邮箱shubhaspices531@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$483.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$164.7K
越南2$134.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Cassia Spice Trading Co., Ltd.中国8$331.9K未碾磨香料籽、其他肉桂花
Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd.中国2$110.7K未磨肉桂、其他肉桂花
Yulin Dongqiao Trade Co., Ltd.中国1$40.4K药用植物、未碾磨香料籽

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abhishek Kumar Abhijeet Kumar印度1$164.7K整粒胡椒、其他肉桂花
Rajesh Trading Co.印度1$97.6K聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85%
Tara Organic Products越南1$36.5K未磨肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16未碾磨香料籽YULIN DONGQIAO TRADE CO LTD中国$40.4K
2025-09-16未磨肉桂NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$32.4K
2025-05-23未碾磨香料籽NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$36.8K
2025-05-19未碾磨香料籽NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$36.8K
2025-05-13未磨肉桂NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$53.7K
2025-05-09未磨肉桂NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$53.7K
2025-04-18未碾磨香料籽NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$32.2K
2025-04-14未碾磨香料籽NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$32.2K
2025-03-28未磨肉桂NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD中国$54.0K
2025-02-08未磨肉桂YULIN YUTONG SPICES TRADING CO.,LTD中国$55.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-24整粒胡椒ABHISHEK KUMAR ABHIJEET KUMAR印度$164.7K
2023-11-01整粒胡椒RAJESH TRADING CO越南$97.6K
2023-07-17未磨肉桂TARA ORGANIC PRODUCTS越南$36.5K

相关企业 · 同类产品

Shubha Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →