Shubha Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SHUBHA
11
进口笔数
3
出口笔数
$483.0K
进口金额
$298.8K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2023-11-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYH8K9T |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SHUBHA |
| 企业英文名称 | SHUBHA FOODSTUFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84965166709 |
| 邮箱 | shubhaspices531@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $483.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $164.7K |
| 越南 | 2 | $134.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Cassia Spice Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $331.9K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
| Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.7K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Yulin Dongqiao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 药用植物、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abhishek Kumar Abhijeet Kumar | 印度 | 1 | $164.7K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Rajesh Trading Co. | 印度 | 1 | $97.6K | 聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85% |
| Tara Organic Products | 越南 | 1 | $36.5K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 未碾磨香料籽 | YULIN DONGQIAO TRADE CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-09-16 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-05-23 | 未碾磨香料籽 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-05-19 | 未碾磨香料籽 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-05-13 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2025-05-09 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2025-04-18 | 未碾磨香料籽 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-04-14 | 未碾磨香料籽 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-03-28 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-02-08 | 未磨肉桂 | YULIN YUTONG SPICES TRADING CO.,LTD | 中国 | $55.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 整粒胡椒 | ABHISHEK KUMAR ABHIJEET KUMAR | 印度 | $164.7K |
| 2023-11-01 | 整粒胡椒 | RAJESH TRADING CO | 越南 | $97.6K |
| 2023-07-17 | 未磨肉桂 | TARA ORGANIC PRODUCTS | 越南 | $36.5K |