Vietnam High Technology Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ CAO VIệT NAM

120
进口笔数
59
出口笔数
$1.32M
进口金额
$68.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
55
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2023-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $428 · 1 笔2023-12进口 $29.0K · 4 笔出口 $429 · 1 笔2024-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $846 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2024-03进口 $44.2K · 6 笔出口 $604 · 2 笔2024-04进口 $23.4K · 4 笔出口 $312 · 1 笔2024-05进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.0K · 5 笔出口 $409 · 1 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $112.0K · 3 笔出口 $232 · 1 笔2024-09进口 $350 · 1 笔出口 $662 · 2 笔2024-10进口 $173.6K · 9 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $938 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $686 · 1 笔2025-02进口 $246.0K · 3 笔出口 $682 · 1 笔2025-03进口 $54.0K · 3 笔出口 $511 · 1 笔2025-04进口 $14.4K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $22.8K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $906 · 2 笔出口 $647 · 1 笔2025-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $663 · 1 笔2025-09进口 $21.1K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $40.6K · 4 笔出口 $661 · 1 笔2025-11进口 $21.1K · 6 笔出口 $770 · 2 笔2025-12进口 $325 · 1 笔出口 $925 · 2 笔2026-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $663 · 1 笔2026-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $670 · 1 笔2026-03进口 $95.8K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-04进口 $26.7K · 5 笔出口 $705 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2023-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $428 · 1 笔2023-12进口 $29.0K · 4 笔出口 $429 · 1 笔2024-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $846 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2024-03进口 $44.2K · 6 笔出口 $604 · 2 笔2024-04进口 $23.4K · 4 笔出口 $312 · 1 笔2024-05进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.0K · 5 笔出口 $409 · 1 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $112.0K · 3 笔出口 $232 · 1 笔2024-09进口 $350 · 1 笔出口 $662 · 2 笔2024-10进口 $173.6K · 9 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $938 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $686 · 1 笔2025-02进口 $246.0K · 3 笔出口 $682 · 1 笔2025-03进口 $54.0K · 3 笔出口 $511 · 1 笔2025-04进口 $14.4K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $22.8K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $906 · 2 笔出口 $647 · 1 笔2025-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $663 · 1 笔2025-09进口 $21.1K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $40.6K · 4 笔出口 $661 · 1 笔2025-11进口 $21.1K · 6 笔出口 $770 · 2 笔2025-12进口 $325 · 1 笔出口 $925 · 2 笔2026-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $663 · 1 笔2026-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $670 · 1 笔2026-03进口 $95.8K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-04进口 $26.7K · 5 笔出口 $705 · 1 笔

工商档案

企业注册号2301035842
企查查编码QVNWYGS37R
成立日期2018-07-30
联系地址Số 31 ngõ 3 Khu phố Hoàng Quốc Việt, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HIGH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 ngõ 3 Khu phố Hoàng Quốc Việt, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84356209750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
842199过滤净化器零件
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
151800改性油脂
681389非石棉摩擦材料
854520碳刷

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$640.5K
韩国19$185.7K
美国20$149.4K
新加坡6$123.6K
德国23$77.3K
英国14$41.5K
法国3$24.4K
比利时4$22.3K
丹麦4$14.9K
意大利3$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$24.9K
阿曼1$24.6K
美国2$8.7K
阿联酋1$3.6K
澳大利亚1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国5$104.2K非轻质石油、润滑油添加剂
AP Oil Pte. Ltd.新加坡4$102.0K润滑油添加剂、非轻质石油
Chemical Corp. Oration UK Ltd.英国7$91.3K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Dongnam Petroleum Industry Co., Ltd.韩国5$57.2K非轻质石油、含油石蜡
HYDAC Technology Pte. Ltd.新加坡5$40.3K液体过滤机械、液压气压阀门
Nantong Jeyo International Trade Co., Ltd.中国9$28.9K碳刷、其他钢铁制品
Lubrication Engineers, Inc.美国5$23.4K非轻质石油、其他润滑剂
Gumkyung Co., Ltd.韩国7$18.8K其他润滑剂、非轻质石油
McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd.新加坡5$14.9K工业清洁制剂、其他有机表面活性剂
HAWE HYDRAULIK SINGAPORE PTE. LTD.新加坡5$3.6K液压气压阀门、其他往复泵

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superiority of Modern Services LLC阿曼1$24.6K涡轮机零件、电动机及零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南39$20.4K铝合金型材、木托盘
ACON Traders, LLC美国2$8.7K非轻质石油
FAB Equipment Supply FZ LLC阿联酋1$3.6K阀门龙头、液体过滤机械
MECPEC Trading Co., Pte. Ltd.新加坡1$3.4K非轻质石油
Exor Oceania Pty Ltd澳大利亚1$3.3K电力控制板、其他测量仪器
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南9$2.7K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国5$1.9K其他液化石油气、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非离子表面活性剂MCGEAN-ROHCO SINGAPORE PTE LTD英国$3.8K
2026-04-24非离子表面活性剂MCGEAN-ROHCO SINGAPORE PTE LTD英国$3.8K
2026-04-1460伏以下继电器NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD德国$319
2026-04-14通信设备NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD德国$870
2026-04-14通信设备NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD德国$870
2026-04-14其他测量仪器NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD德国$333
2026-04-14电力控制板NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$942
2026-04-14电力控制板NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD德国$4.1K
2026-04-14电力控制板NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD德国$4.1K
2026-04-14非轻质石油LUBRICATION ENGINEERS INC.美国$476

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他润滑剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$705
2026-03-09其他润滑剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$662
2026-03-03其他化学制剂WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$172
2026-03-03非纺织润滑剂WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$177
2026-02-02其他润滑剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-01-05其他润滑剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$663
2025-12-18其他化学制剂WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$86
2025-12-18非纺织润滑剂WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$177
2025-12-03其他润滑剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$661
2025-11-21其他润滑剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$330

相关企业 · 同类产品

Vietnam High Technology Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →