Vietnam High Technology Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ CAO VIệT NAM
120
进口笔数
59
出口笔数
$1.32M
进口金额
$68.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
55
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301035842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYGS37R |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 31 ngõ 3 Khu phố Hoàng Quốc Việt, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HIGH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 ngõ 3 Khu phố Hoàng Quốc Việt, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84356209750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $640.5K |
| 韩国 | 19 | $185.7K |
| 美国 | 20 | $149.4K |
| 新加坡 | 6 | $123.6K |
| 德国 | 23 | $77.3K |
| 英国 | 14 | $41.5K |
| 法国 | 3 | $24.4K |
| 比利时 | 4 | $22.3K |
| 丹麦 | 4 | $14.9K |
| 意大利 | 3 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $24.9K |
| 阿曼 | 1 | $24.6K |
| 美国 | 2 | $8.7K |
| 阿联酋 | 1 | $3.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $104.2K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| AP Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $102.0K | 润滑油添加剂、非轻质石油 |
| Chemical Corp. Oration UK Ltd. | 英国 | 7 | $91.3K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Dongnam Petroleum Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $57.2K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| HYDAC Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $40.3K | 液体过滤机械、液压气压阀门 |
| Nantong Jeyo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.9K | 碳刷、其他钢铁制品 |
| Lubrication Engineers, Inc. | 美国 | 5 | $23.4K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Gumkyung Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $18.8K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $14.9K | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
| HAWE HYDRAULIK SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $3.6K | 液压气压阀门、其他往复泵 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superiority of Modern Services LLC | 阿曼 | 1 | $24.6K | 涡轮机零件、电动机及零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $20.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| ACON Traders, LLC | 美国 | 2 | $8.7K | 非轻质石油 |
| FAB Equipment Supply FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $3.6K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| MECPEC Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 非轻质石油 |
| Exor Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.3K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.7K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.9K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | MCGEAN-ROHCO SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | MCGEAN-ROHCO SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 60伏以下继电器 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 德国 | $319 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 德国 | $870 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 德国 | $870 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 德国 | $333 |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $942 |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | NANTONG JEYO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRICATION ENGINEERS INC. | 美国 | $476 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2026-03-09 | 其他润滑剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $662 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-03 | 非纺织润滑剂 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-02-02 | 其他润滑剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-01-05 | 其他润滑剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-12-18 | 非纺织润滑剂 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-12-03 | 其他润滑剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $661 |
| 2025-11-21 | 其他润滑剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $330 |