Restarch Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RESTARCH
2
进口笔数
6
出口笔数
$129.6K
进口金额
$147.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317415074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBUGTE7 |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | 92/18A đường Thạnh Mỹ Lợi, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RESTARCH |
| 企业英文名称 | RESTARCH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.3-01.13 Tòa nhà The Sun Avenue, số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84931461146 |
| 邮箱 | restarchvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $129.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $69.3K |
| 墨西哥 | 4 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhonghe Datong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.6K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.3K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| YINGXING GLOBAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $52.5K | 木薯淀粉 |
| Meiyingsen Mexico Packaging Technology S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $25.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | PP/PE编织袋 | QINGDAO ZHONGHE DATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-13 | PP/PE编织袋 | QINGDAO ZHONGHE DATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2025-11-14 | PP/PE编织袋 | QINGDAO ZHONGHE DATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $46.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 木薯淀粉 | YINGXING GLOBAL TRADING (HONG KONG) LTD | — | $27.3K |
| 2025-12-30 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $69.3K |
| 2025-11-11 | 木薯淀粉 | MEIYINGSEN MEXICO PACKAGING TECHNOLOGY S DE RL DE CV | 墨西哥 | $8.4K |
| 2025-11-11 | 木薯淀粉 | MEIYINGSEN MEXICO PACKAGING TECHNOLOGY S DE RL DE CV | 墨西哥 | $8.4K |
| 2025-11-11 | 木薯淀粉 | MEIYINGSEN MEXICO PACKAGING TECHNOLOGY S DE RL DE CV | 墨西哥 | $8.4K |
| 2025-10-03 | 木薯淀粉 | YINGXING GLOBAL TRADING (HONG KONG) LTD | 墨西哥 | $25.2K |