SCHOOL EQUIPMENT PHUC HUNG CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Trường Học Phục Hưng
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101310801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRNWTT5 |
| 成立日期 | 2002-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Đại Lan, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC PHỤC HƯNG |
| 企业英文名称 | SCHOOL EQUIPMENT PHUC HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438512124 |
| 邮箱 | thamktphuchung@gmail.com |
| 官网 | www.dochoiphuchung.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $16.2K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| WENZHOU RAINBOW PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $15.5K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $397 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-04-21 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-21 | 玩具模型 | WENZHOU WEJOY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |