Nutrinest Nutrition Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THựC PHẩM DINH DưỡNG NUTRINEST
- 邮箱7
143
进口笔数
41
出口笔数
$4.17M
进口金额
$824.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303751580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDNR8WG |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | 316 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTRINEST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02862813581 |
| 邮箱 | info@nutrinest.com |
| 传真 | 02862813582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $4.00M |
| 泰国 | 15 | $172.8K |
| 中国台湾 | 3 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $369.8K |
| 中国台湾 | 2 | $9.9K |
| 中国香港 | 2 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $840 |
| 缅甸 | 1 | $623 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.29M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhangjiagang Hengyu Beverage Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $427.6K | 灌装封口机、机械零件 |
| Shenzhen Jiabaoyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $329.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong Wogoal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $313.1K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | 10 | $272.7K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $172.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Changzhou Create Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.5K | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Henan Longine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 衬背铝箔、聚乙烯袋 |
| Hon Chuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85 | 贱金属盖、塑料封口件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $803.1K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Sibelle Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.8K | 其他非酒精饮料、食用海藻 |
| Luna Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 洗发剂、其他护肤品 |
| The Nanum Trading Co. | 韩国 | 1 | $1.7K | 其他非酒精饮料 |
| Sinotrans Guangxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $840 | 其他木家具、非热带木装饰品 |
| Union Of Myanmar Bamar Ethnic Entrepreneurs Association | 缅甸 | 1 | $616 | 1-6%脂肪乳品、发酵乳制品 |
| KUM HING OVERSEAS LTD | 中国香港 | 1 | $387 | 其他非酒精饮料、塑料餐具 |
| Union of Myanmar Bamar Ethnic Entrepreneurs Association | 缅甸 | 1 | $7 | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $7.9K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $11.9K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $8.5K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $5.6K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $8.5K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $359 |