Innotec Vietnam Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Innotec Việt Nam

75
进口笔数
0
出口笔数
$797.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106072205
企查查编码QVN9VGEN0Y
成立日期2013-01-02
联系地址Số 13, BT4-3 khu nhà ở Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ INNOTEC VIỆT NAM
企业英文名称INNOTEC VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOC COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 13, BT4-3 khu nhà ở Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84435406379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
901180复式光学显微镜
841940工业蒸馏设备
850760锂离子电池
852589其他电视摄像机
901210非光学显微镜
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
680430手工磨刀石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$746.7K
印度9$42.2K
美国1$3.9K
英国1$2.5K
德国1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Chichen Technology Co., Ltd.中国14$369.6K复式光学显微镜、非光学显微镜
Ningbo Chiche Technology Co., Ltd.中国6$76.9K复式光学显微镜、其他电视摄像机
Xincheng Scientific Industries Co., Ltd.中国11$75.6K教学演示仪器、复式光学显微镜
BEIJING WEICHENGYA LABORATORY EQUIPMENT CO LTD中国香港4$63.4K教学演示仪器
Xinxiang VIC Science & Education Co., Ltd.新加坡10$37.4K教学演示仪器
Laboid International印度6$36.7K工业蒸馏设备、温控处理零件
Beijing Weichengya Laboratory Equipment Co., Ltd.中国2$27.6K教学演示仪器、其他塑纺箱盒
Xinxiang Vic Science & Education Co., Ltd.中国5$20.8K教学演示仪器、其他塑料制品
Qinghua Science & Education Equipment Co., Ltd.中国2$6.0K教学演示仪器、30公斤以下称重机
SHENZHEN BIXELL TECHNOLOGY LTD中国香港2$4.0K锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19教学演示仪器YUYAO XUEYOU TEACHING EQUIPMENT CO LTD中国$2.7K
2026-04-19教学演示仪器YUYAO XUEYOU TEACHING EQUIPMENT CO LTD中国$2.7K
2026-04-02复式光学显微镜NINGBO CHICHE TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-04-02复式光学显微镜NINGBO CHICHE TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-03-17工业蒸馏设备Laboid International印度$3.7K
2026-03-12教学演示仪器BEIJING WEICHENGYA LABORATORY EQUIPMENT CO.,LTD中国$14.0K
2026-03-05切片机零件ZHIWEI ROBOTICS CORP中国$2.0K
2026-03-05切片机零件ZHIWEI ROBOTICS CORP中国$6.0K
2026-03-02流量压力检测零件ZHENGZHOU WINSEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-03-02流量压力检测零件ZHENGZHOU WINSEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$15.2K

相关企业 · 同类产品

Innotec Vietnam Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →