Innotec Vietnam Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Innotec Việt Nam
75
进口笔数
0
出口笔数
$797.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106072205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VGEN0Y |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Số 13, BT4-3 khu nhà ở Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ INNOTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOTEC VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOC COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, BT4-3 khu nhà ở Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84435406379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $746.7K |
| 印度 | 9 | $42.2K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chichen Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $369.6K | 复式光学显微镜、非光学显微镜 |
| Ningbo Chiche Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.9K | 复式光学显微镜、其他电视摄像机 |
| Xincheng Scientific Industries Co., Ltd. | 中国 | 11 | $75.6K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| BEIJING WEICHENGYA LABORATORY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 4 | $63.4K | 教学演示仪器 |
| Xinxiang VIC Science & Education Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $37.4K | 教学演示仪器 |
| Laboid International | 印度 | 6 | $36.7K | 工业蒸馏设备、温控处理零件 |
| Beijing Weichengya Laboratory Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 教学演示仪器、其他塑纺箱盒 |
| Xinxiang Vic Science & Education Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.8K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Qinghua Science & Education Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 教学演示仪器、30公斤以下称重机 |
| SHENZHEN BIXELL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $4.0K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | YUYAO XUEYOU TEACHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | YUYAO XUEYOU TEACHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | NINGBO CHICHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | NINGBO CHICHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-17 | 工业蒸馏设备 | Laboid International | 印度 | $3.7K |
| 2026-03-12 | 教学演示仪器 | BEIJING WEICHENGYA LABORATORY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-05 | 切片机零件 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 切片机零件 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 流量压力检测零件 | ZHENGZHOU WINSEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-02 | 流量压力检测零件 | ZHENGZHOU WINSEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |