Elco Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT ELCO
43
进口笔数
0
出口笔数
$486.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109583328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YCVJGA |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số TT4-3, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp-Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ELCO |
| 企业英文名称 | ELCO TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Quang Lai, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975320824 |
| 邮箱 | Elcovietnam.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $364.2K |
| 意大利 | 5 | $58.2K |
| 中国香港 | 7 | $32.0K |
| 韩国 | 3 | $31.5K |
| 西班牙 | 1 | $301 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jarol Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 9 | $274.9K | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
| FINDER ASIA LTD | 中国香港 | 12 | $90.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Win International Corporation | 韩国 | 2 | $31.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Qinghe Hengcheng Rubber & Plastic Technical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Sacom Electric (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他金属锁 |
| Zhejiang Longpai I&E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Zhejiang Anchuan Times Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Xiamen Maxwell Automation Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 高压继电器、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG JAROL SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |