YUIL GROUP INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế YUIL GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110432644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDHF87P |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 8, dãy D, Tập thể Đại học Mỏ - Địa chất, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ YUIL GROUP |
| 企业英文名称 | YUIL GROUP INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 21, ngách 95/25 ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, TDP Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868000036 |
| 邮箱 | ketoan.yuil@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmizing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HADIS CO LTD | 韩国 | 2 | $3.4K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $786 |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $786 |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $1.2K |