Vietnam August Star Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Tháng Tám Việt Nam
542
进口笔数
3
出口笔数
$22.22M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-08-21
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104985841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5V6MQG |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 05, số14, phố Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO THÁNG TÁM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AUGUST STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 5 Ngõ Hội Vũ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84462968888 |
| 邮箱 | ceo@ags.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 541 | $22.20M |
| 挪威 | 1 | $14.9K |
| 日本 | 2 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 407 | $15.24M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 164 | $6.89M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| General Commerce Service Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 涂胶纺织物、其他胶粘剂 |
| Water Linked AS | 挪威 | 1 | $14.9K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Greenvalley International Inc. | 中国 | 1 | $14.0K | 摄影测量仪、数据处理机 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.1K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Freshbudi Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 静止变流器 |
| Guangzhou Chengzhi Intelligent Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 未装壳扬声器、LED照明装置 |
| DJI Baiwang Technology Ltd. | 中国 | 3 | $295 | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $90 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $14.2K | 其他电视摄像机、2000公斤以下飞机 |
近期贸易明细
进口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156.2K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-17 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 电视/数码相机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2023-05-24 | 电视/数码相机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2023-04-07 | 电视/数码相机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $3.2K |