Chung Linh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI CHUNG LINH
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3UX1MS |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 663 Trần Tất Văn, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CHUNG LINH |
| 企业英文名称 | CHUNG LINH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 663 Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84967252526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 18 | $559.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | 14 | $544.4K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.4K | 360度挖掘机、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.4K |