FLV Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH FLV
29
进口笔数
0
出口笔数
$366.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK5SHPK |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | 49A/1 Khu Phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH FLV |
| 企业英文名称 | FLV JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49A/1 Khu Phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903345407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $354.1K |
| 法国 | 4 | $11.4K |
| 中国台湾 | 1 | $267 |
| 日本 | 1 | $232 |
| 印度 | 2 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HZ Hardware Hong Kong Ltd. | 中国 | 18 | $351.5K | 其他塑料包装制品、非乙烯塑料袋 |
| Vynex S.A. | 法国 | 3 | $11.1K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| Trefilaction | 法国 | 2 | $2.2K | 手锯、手工锉刀 |
| Suki International GmbH | 德国 | 2 | $906 | 聚烯烃绳缆、贱金属铰链 |
| Jiaxing Weitai Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $325 | 印刷标签、其他手工工具 |
| Suki GmbH | 德国 | 1 | $267 | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Trefilaction | 中国 | 2 | $1 | 手工磨刀石 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $587 |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | HZ HARDWARE HONGKONG LTD | 中国 | $587 |